Aleksandre Kalandadze — cầu thủ, Dinamo Tbilisi

Aleksandre Kalandadze

Logo Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi

Aleksandre Kalandadze — Dinamo Tbilisi

Chuyển nhượng và giá trị của Aleksandre Kalandadze

Dữ liệu chuyển nhượng của Aleksandre Kalandadze gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dinamo Tbilisi sang Wisla Plock theo dạng cho mượn ngày 02/07/2025.

NgàyTừĐếnPhí
23/2/2026Wisla PlockDinamo TbilisiTrở lại sau cho mượn
2/7/2025Dinamo TbilisiWisla PlockCho mượn
1/7/2025Fehérvár FCDinamo TbilisiTrở lại sau cho mượn
30/6/2025Dinamo TbilisiWisla PlockCho mượn
28/1/2025Dinamo TbilisiFehérvár FCCho mượn
5/7/2021Diosgyori VTKDinamo TbilisiTrở lại sau cho mượn
30/9/2020Dinamo TbilisiDiosgyori VTKCho mượn

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện thi đấu của Aleksandre Kalandadze, từ CLB đầu tiên tới hiện tại

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Aleksandre Kalandadze là ngày 30/09/2020, khi anh rời Dinamo Tbilisi sang Diosgyori VTK theo dạng cho mượn — năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 23/02/2026, anh trở lại Dinamo Tbilisi sau kỳ cho mượn ở Wisla Plock — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Dinamo Tbilisi, anh mang áo số 3.

CLB hiện tại của Aleksandre Kalandadze

Ở tuổi 25, Aleksandre Kalandadze là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Dinamo Tbilisi. Ngày chuyển đến Dinamo Tbilisi trong hồ sơ là 23/02/2026.

Câu lạc bộ
Dinamo Tbilisi
Số áo
3
Gia nhập
23/02/2026

Tiểu sử và thông tin cá nhân Aleksandre Kalandadze

Aleksandre Kalandadze mang áo số 3 của Dinamo Tbilisi và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Georgia.

Ngày sinh
9/5/2001 (25 tuổi)
Quốc tịch
Georgia
Số áo
3
CLB hiện tại
Dinamo Tbilisi

Thống kê Aleksandre Kalandadze

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2025EkstraklasaWisla Plock715300Thẻ vàng: 16,58
2024Erovnuli LigaDinamo Tbilisi292.3501—Thẻ vàng: 9—
2024David Kipiani CupDinamo Tbilisi33000—Thẻ vàng: 1—
2024UEFA Europa Conference LeagueDinamo Tbilisi21800—Thẻ vàng: 1—
2024NB IFehérvár FC223—0Thẻ vàng: 07,00
2024Magyar KupaFehérvár FC1760—Thẻ vàng: 0—

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Aleksandre Kalandadze theo mùa

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Wisla Plock2025715300
Dinamo Tbilisi2024342.8301—
Fehérvár FC202439900

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Aleksandre Kalandadze

Aleksandre Kalandadze là người nước nào?
Aleksandre Kalandadze có quốc tịch Georgia theo hồ sơ.
Aleksandre Kalandadze đang khoác áo đội bóng nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Aleksandre Kalandadze đang thuộc biên chế Dinamo Tbilisi, mang áo số 3.
Aleksandre Kalandadze bao nhiêu tuổi?
Theo dữ liệu hồ sơ, Aleksandre Kalandadze 25 tuổi (sinh ngày 09/05/2001).

Cập nhật lần cuối: 00:46 · 15/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.