
Abdul-Aziz Yakubu
Số liệu mùa 2026 của Abdul-Aziz Yakubu
Abdul-Aziz Yakubu đã chơi 26 trận với 2243 phút trên sân mùa 2026 tại Super League. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,87. Trung bình anh thi đấu 86 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Qingdao Youth Island | 26 | 2.243 | 5 | 6 | Thẻ vàng: 2 | 6,87 |
| 2025Super League | Qingdao Youth Island | 29 | 2.416 | 10 | 7 | Thẻ vàng: 1 | 7,03 |
| 2025FA Cup | Qingdao Youth Island | 2 | — | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J2 League | Shimizu S-pulse | 6 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Abdul-Aziz Yakubu
Abdul-Aziz Yakubu là người Ghana 27 tuổi, hiện khoác áo Qingdao Youth Island. Ngày sinh trong hồ sơ là 10/11/1998 — năm nay 27 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 181 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 10/11/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Qingdao Youth Island
CLB hiện tại của Abdul-Aziz Yakubu
Tại Qingdao Youth Island, Abdul-Aziz Yakubu mang áo số 9. Dữ liệu ghi nhận anh đến Qingdao Youth Island ngày 01/02/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Super League.
- Câu lạc bộ
- Qingdao Youth Island
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/02/2026
Abdul-Aziz Yakubu: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Abdul-Aziz Yakubu là ngày 01/01/1926, khi anh chuyển từ Qingdao Youth Island sang Shimizu S-pulse. Anh đến Qingdao Youth Island ngày 01/02/2026 từ Walewale. Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận anh ra sân 26 trận và ghi 5 bàn. Trong đội hình Qingdao Youth Island, anh khoác áo số 9.
Các thương vụ chuyển nhượng của Abdul-Aziz Yakubu
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Abdul-Aziz Yakubu là từ Shimizu S-pulse trở lại Qingdao Youth Island sau kỳ cho mượn ngày 01/02/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Walewale sang Qingdao Youth Island ngày 01/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2026 | Shimizu S-pulse | Qingdao Youth Island | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2026 | Walewale | Qingdao Youth Island | Không công bố |
| 31/1/2026 | Shimizu S-pulse | Walewale | Không công bố |
| 30/12/2025 | Qingdao Youth Island | Shimizu S-pulse | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2025 | Qingdao Youth Island | Walewale | Không công bố |
| 13/2/2025 | Shimizu S-pulse | Qingdao Youth Island | Cho mượn |
| 13/2/2025 | Walewale | Qingdao Youth Island | Không công bố |
| 1/2/2025 | Shimizu S-pulse | Qingdao Youth Island | Cho mượn |
| 8/7/2024 | Rio Ave | Shimizu S-pulse | Không công bố |
| 1/1/2024 | Wuhan Three Towns | Rio Ave | Trở lại sau cho mượn |
| 4/3/2023 | Rio Ave | Wuhan Three Towns | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Guimaraes | Rio Ave | Không công bố |
| 30/7/2021 | Guimaraes | Rio Ave | Không công bố |
| 1/7/2021 | Estoril | Guimaraes | Trở lại sau cho mượn |
| 3/8/2020 | Guimaraes | Estoril | Cho mượn |
| 1/1/1926 | Qingdao Youth Island | Shimizu S-pulse | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Abdul-Aziz Yakubu theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Qingdao Youth Island | 2025 – 2026 | 57 | 4.659 | 17 | 13 |
| Shimizu S-pulse | 2024 | 6 | — | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Abdul-Aziz Yakubu
- Thành tích ghi bàn của Abdul-Aziz Yakubu mùa 2026 ra sao?
- Abdul-Aziz Yakubu ra sân 26 trận mùa 2026 tại Super League và ghi 5 bàn và có 6 kiến tạo.
- Abdul-Aziz Yakubu hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Abdul-Aziz Yakubu hiện khoác áo Qingdao Youth Island, mang áo số 9.
- Abdul-Aziz Yakubu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Abdul-Aziz Yakubu 27 tuổi (sinh ngày 10/11/1998), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.