
A. Brorsson
Các thương vụ chuyển nhượng của A. Brorsson
Dữ liệu chuyển nhượng của A. Brorsson gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Monza sang Raków Częstochowa ngày 16/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/8/2026 | Monza | Raków Częstochowa | Không công bố |
| 16/8/2026 | Monza | Raków Częstochowa | Không công bố |
| 29/1/2025 | Mjallby AIF | Monza | Không công bố |
| 1/2/2023 | Orgryte IS | Mjallby AIF | Tự do |
| 22/3/2021 | Orebro SK | Orgryte IS | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2021 | Orgryte IS | Orebro SK | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2020 | Orebro SK | Orgryte IS | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp A. Brorsson qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của A. Brorsson là ngày 01/08/2020, khi anh rời Orebro SK sang Orgryte IS theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Raków Częstochowa ngày 17/08/2026 từ Monza. Dữ liệu mùa 2026 tại Ekstraklasa ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình Raków Częstochowa, anh mang áo số 3.
Câu lạc bộ và hợp đồng của A. Brorsson
A. Brorsson đã ra sân 2 trận cho Raków Częstochowa ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Raków Częstochowa từ 17/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Raków Częstochowa
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 17/08/2026
A. Brorsson: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
A. Brorsson mang áo số 3 của Raków Częstochowa và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 8/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Raków Częstochowa
Thống kê thi đấu mùa 2026 — A. Brorsson
Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, A. Brorsson ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 43 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Raków Częstochowa | 2 | 86 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,29 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Raków Częstochowa | 2 | 30 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2026Coppa Italia | Monza | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies Clubs | Monza | 30 | 1.893 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,62 |
| 2025Serie B | Monza | 12 | 430 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,51 |
| 2025Coppa Italia | Monza | 1 | 56 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Allsvenskan | Mjallby AIF | 28 | 1.955 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 7,07 |
| 2024Serie A | Monza | 16 | 365 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,68 |
| 2024Svenska Cupen | Mjallby AIF | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp A. Brorsson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Monza | 2024 – 2026 | 59 | 2.744 | 2 | 1 |
| Raków Częstochowa | 2026 | 4 | 116 | 0 | 0 |
| Mjallby AIF | 2024 | 29 | 2.045 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về A. Brorsson
- A. Brorsson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- A. Brorsson ra sân 2 trận mùa 2026 tại Ekstraklasa và ghi 0 bàn.
- A. Brorsson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Raków Częstochowa là CLB hiện tại của A. Brorsson, mang áo số 3.
- A. Brorsson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, A. Brorsson 27 tuổi (sinh ngày 08/05/1999), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.