Inter Turku thắng AC Oulu 3-2 ở VĐQG Phần Lan, đá lúc 21:00 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Raatti Stadion.
Dự đoán nhanh
-
AC Oulu 32% - Hòa 29%
-
Inter Turku 40%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.79 | 0.98 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.98 | X0.77 |
1 2.99 X 3.25 2 2.30
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
38% Kiểm soát bóng 62%
10 Dứt điểm 10
3 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 27 | 14 | 10 | 3 | +15 | 52 |
| 6 | | 27 | 11 | 4 | 12 | -3 | 37 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
AC Oulu 32% Hòa 29% 40% Inter Turku
xG dự kiến 1.01 - 1.51
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 47%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.571%
Tài 3.526%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.542%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Inter Turku (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.00 | 3.25 | 2.24 |
| Nguồn 2 | 3.06 (kèo tăng) | 3.55 | 2.00 |
| Nguồn 3 | 2.90 | 3.10 | 2.30 |
| Nguồn 4 | 2.95 (kèo tăng) | 3.20 | 2.25 |
| Nguồn 5 | 2.88 | 3.25 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.98 (kèo tăng) | 3.30 | 2.36 |
| Nguồn 7 | 3.00 | 3.25 | 2.35 |
| Nguồn 8 | 2.90 (kèo tăng) | 3.40 | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.83 | 3.15 | 2.22 |
| Nguồn 10 | 3.15 | 3.55 | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.88 | 3.20 | 2.20 |
| Nguồn 12 | 2.95 | 3.30 | 2.39 |
| Nguồn 13 | 3.24 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.00 | 3.35 | 2.25 |
| Nguồn 15 | 2.96 | 3.26 | 2.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 3.00 | 3.35 (kèo tăng) | 2.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.03 | 3.37 | 2.31 |
| Nguồn 18 | 2.95 (kèo tăng) | 3.20 | 2.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.85 | 3.10 | 2.12 |
| Nguồn 20 | 2.90 (kèo tăng) | 3.30 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.75 | 3.10 | 2.25 |
| Nguồn 22 | 2.99 | 3.34 | 2.33 |
| Nguồn 23 | 3.00 | 3.25 | 2.30 |
| Nguồn 24 | 3.01 (kèo tăng) | 3.24 (kèo tăng) | 2.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 3.04 | 3.23 | 2.36 |
| Nguồn 26 | 2.80 | 3.00 | 2.20 |
| Nguồn 27 | 3.00 | 3.21 | 2.19 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 3.05 | 3.35 | 2.35 |
| Nguồn 29 | 3.13 (kèo tăng) | 3.41 (kèo giảm) | 2.44 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.95 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.95 (kèo giảm) | 3.40 | 2.30 |
| Nguồn 32 | 2.95 | 3.25 | 2.32 |
| Nguồn 33 | 3.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.32 |
| Nguồn 34 | 3.05 | 3.37 | 2.33 |
| Nguồn 35 | 2.85 | 3.25 | 2.35 |
| Nguồn 36 | 3.00 | 3.25 | 2.33 |
| Nguồn 37 | 2.80 | 3.10 | 2.21 |
| Nguồn 38 | 2.76 | 3.06 | 2.18 |
| Nguồn 39 | 2.95 | 3.10 | 2.40 |
| Nguồn 40 | 3.00 | 3.35 | 2.25 |
| Nguồn 41 | 2.87 | 3.10 | 2.20 |
| Nguồn 42 | 2.96 (kèo tăng) | 3.35 | 2.42 |
| Nguồn 43 | 2.99 (kèo giảm) | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 44 | 3.05 (kèo tăng) | 3.28 (kèo tăng) | 2.28 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 3.15 | 3.25 | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.90 | 3.25 | 2.25 |
| Nguồn 47 | 3.01 | 3.32 | 2.40 |
| Nguồn 48 | 2.85 | 3.10 | 2.25 |
| Nguồn 49 | 3.00 (kèo tăng) | 3.30 | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 2.84 | 3.27 (kèo giảm) | 2.29 |
| Nguồn 51 | 2.90 (kèo tăng) | 3.10 | 2.20 |
| Nguồn 52 | 3.08 (kèo giảm) | 3.48 | 2.37 |
| Nguồn 53 | 2.95 | 3.27 | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 2.75 | 3.05 | 2.07 |
| Nguồn 55 | 2.90 | 3.20 | 2.30 |
| Nguồn 56 | 3.00 | 3.35 | 2.25 |
| Nguồn 57 | 3.16 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.90 | 3.25 | 2.40 |
| Nguồn 59 | 3.01 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.36 |
| Nguồn 60 | 3.05 | 3.35 | 2.30 |
| Nguồn 61 | 3.00 | 3.25 | 2.30 |
| Nguồn 62 | 3.10 | 3.20 | 2.20 |
| Nguồn 63 | 3.01 (kèo tăng) | 3.24 (kèo tăng) | 2.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 3.00 | 3.35 | 2.35 |
| Nguồn 65 | 2.89 | 3.16 | 2.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 3.05 | 3.30 | 2.37 |
| Nguồn 67 | 2.90 | 3.10 | 2.30 |
| Đồng thuận | 2.99 | 3.25 | 2.30 |
Thống kê trận đấu
2.48 1.57 xG (bàn kỳ vọng)
38% 62% Kiểm soát bóng
10 10 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
3 2 Phạt góc
17 11 Phạm lỗi
7 0 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
27 E. Kallio -
32 A. Koné -
11 L. Ghezali -
99 N. Schulz -
2 S. Sipola -
5 M. Pitkanen -
29 S. Silander -
6 J. Paananen -
8 M. Ojala
Dự bị
-
10 A. Conteh -
3 J. Hämäläinen -
2 J. Niska -
9 J. Tuominen -
8 J. Yli-Kokko -
12 E. Vuorjoki -
18 S. Saarinen -
14 J. Laine -
17 B. Ampofo
Diễn biến trận đấu
R. Karjalainen 1-0
30'
R. Karjalainen 2-0
36'
38'
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: A. Conteh, ra: I. Järvinen
47'
vào: J. Hämäläinen, ra: I. Kangasniemi
48'
53'
A. Conteh 2-1 kiến tạo: L. Laine
60'
vào: J. Niska, ra: A. Granlund
61'
A. Conteh 2-2
vào: E. Kallio, ra: N. Jokelainen
64'
75'
vào: J. Tuominen, ra: L. Laine
vào: A. Koné, ra: R. Karjalainen
75'
84'
P. Ahiabu 2-3 kiến tạo: A. Conteh
85'
vào: L. Ghezali, ra: I. Mendolin
87'
87'
vào: J. Yli-Kokko, ra: L. Prokop
Kết thúc trận · 2-3
Lịch sử đối đầu (16 trận)
5 AC Oulu 3 Hòa 8 Inter Turku
2.75 Bàn/trận TB
31% Tỷ lệ thắng AC Oulu
50% Tỷ lệ thắng Inter Turku
Những lần gặp gần nhất
- 18/09/2026 AC Oulu 0-1 Inter Turku
- 16/08/2026 AC Oulu 2-3 Inter Turku
- 13/06/2026 Inter Turku 0-0 AC Oulu
- 08/08/2025 Inter Turku 3-2 AC Oulu
- 26/04/2025 AC Oulu 1-4 Inter Turku
- 24/09/2024 AC Oulu 1-0 Inter Turku
- 10/08/2024 AC Oulu 1-0 Inter Turku
- 13/04/2024 Inter Turku 3-3 AC Oulu
+ 2 trận khác