Torquay United
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: South
Torquay United đang xếp thứ 13 trên tổng 24 đội, với 16 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Torquay
Torquay lấy Plainmoor Ground ở Torquay, Devon làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TOR. Khán đài Plainmoor Ground có 6.104 chỗ ngồi.
Torquay trên bảng xếp hạng
Torquay đang đứng thứ 13 trong số 24 đội. Cụ thể là 4 thắng, 4 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của Torquay
Trận gần nhất, Torquay thua Oxford City 0-1 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 8 bàn thua. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Khoảng cách của Torquay với nhóm trên và nhóm dưới
Torquay bằng điểm Folkestone Invicta và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngay sau lưng là Chelmsford City, kém 2 điểm. Ngôi đầu của Maidstone Utd còn xa 9 điểm.
Torquay chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Torquay thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,2 bàn mỗi trận khi xa nhà. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Sức mạnh ghi bàn của Torquay
Cán cân bàn thắng bại của Torquay đang là +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 13.
Torquay gặp ai ở vòng tới?
Torquay sẽ tiếp Maidstone Utd vào lúc 21h00 ngày 24/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Maidstone Utd có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Maidstone Utd bước vào trận khi đứng đầu với 25 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Toby Savin | Thủ môn | Anh |
| 2 | Dominic Bernard | Hậu vệ | Ireland |
| 3 | Tyler Hill | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Jordan Dyer | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Taylor Scarff | Hậu vệ | Quần đảo Virgin thuộc Anh |
| 6 | Munashe Sundire | Tiền vệ | Zimbabwe |
| 7 | Louis Dennis | Tiền đạo | Anh |
| 9 | Cody Cooke | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Sonny Blu Lo Everton | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Angelo Capello | Tiền đạo | Belize |
| 11 | Jacob Beaumont-Clark | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Harry Shield | Hậu vệ | Anh |
| 13 | Zak Baker | Thủ môn | Anh |
| 14 | Deon Moore | Tiền đạo | Guyana |
| 15 | Kian Jenkins | Hậu vệ | Wales |
| 16 | Jake Wannell | Hậu vệ | Anh |
| 19 | Isaac Westendorf | Tiền đạo | Anh |
| 20 | Dan Hayfield | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Oludare Olufunwa | Hậu vệ | Anh |
| 22 | Matt Worthington | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Sean Robertson | Tiền vệ | Anh |
| 24 | Caleb Roberts | Tiền vệ | Anh |
| 26 | Tegan Finn | Tiền đạo | Anh |
| 26 | Luke Browne | Hậu vệ | Ireland |
| 26 | Jordan Thomas | Hậu vệ | Anh |
| 27 | Matt Jay | Tiền vệ | Anh |
| 39 | Callum Morton | Tiền đạo | Anh |