Tonbridge Angels
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: South
Tonbridge Angels đang xếp thứ 8 trên tổng 24 đội, với 17 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Tonbridge Angels
Sân nhà của Tonbridge Angels, đội bóng Anh, là Longmead Stadium. Đội thường được gọi ngắn là TON. Longmead Stadium đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Tonbridge Angels trên bảng xếp hạng
Tonbridge Angels giữ vị trí thứ 8 mùa 18/19. Cụ thể là 5 thắng, 2 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Tonbridge Angels
Gần đây Tonbridge Angels thắng Maidenhead 1-0 trên sân khách và thua Torquay United 0-1. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Tonbridge Angels mạnh hơn ở sân nào?
Tonbridge Angels nhận 8 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,2 bàn mỗi trận, so với 1,4 bàn trên sân nhà.
Tonbridge Angels ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Tonbridge Angels ghi 20 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Đội đang có hiệu số +9.
Tonbridge Angels hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Tonbridge Angels và Dorking Wanderers đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Dover, đội cần bù 1 điểm. Ngôi đầu của Maidstone Utd còn xa 5 điểm.
Trận kế tiếp của Tonbridge Angels
Chelmsford City là đối thủ kế tiếp của Tonbridge Angels, trận sân khách bắt đầu lúc 21h00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 14 điểm. Chelmsford City có 3 thắng, 2 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ethan Sutcliffe | Hậu vệ | Anh |
| - | Sam Corne | Tiền vệ | Anh |
| - | Lexus Beeden | Hậu vệ | Anh |
| - | Nathan Harness | Thủ môn | Anh |
| - | Jaden Brown | Tiền vệ | Anh |
| - | Ricky Korboa | Tiền vệ | Anh |
| - | Bradley Williams | Tiền vệ | Anh |
| - | Bailey Akehurst | Hậu vệ | Anh |
| - | Alfie McGuire | ||
| - | Brody Cockerill | ||
| - | Kai Martin | Tiền vệ | Anh |
| - | Miller Mcdonald | Tiền vệ | |
| - | Miller McDonald | Tiền đạo | Anh |
| - | Oliver Kabeer | Thủ môn | Anh |
| 2 | Harvey Lintott | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Jordon Thompson | Hậu vệ | Anh |
| 9 | Alfie Pavey | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Oluwabunmi Babajide | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Lamar Reynolds | Tiền đạo | Anh |
| 17 | Jephte Tanga | Tiền vệ | Anh |
| 25 | Harry Gardner | Tiền vệ | Anh |
| 27 | Bailey Akehurst | Hậu vệ | Anh |
| 37 | Hayden Bullas | Tiền vệ | Anh |
| 46 | Frankie Baker | Tiền đạo | Anh |