Sokół Kleczew
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng II Liga - East
Sokół Kleczew đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 5
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sokół Kleczew qua những vòng vừa qua
Gần đây Sokół Kleczew thua Hutnik Kraków 1-2 trên sân nhà và thua Świt Skolwin 1-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 12 bàn thủng lưới. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 5.
Sokół Kleczew xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Sokół Kleczew. Cụ thể là 1 thắng, 5 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 0,7 điểm mỗi trận.
Sokół Kleczew hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Sokół Kleczew và Świt Skolwin đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Znicz Pruszków còn xa 18 điểm. Muốn vượt Śląsk Wrocław II, đội cần bù 1 điểm.
Sokół Kleczew trên sân nhà so với sân khách
Sokół Kleczew nhận 10 bàn ở sân nhà và 15 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Khi xa nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 15 bàn.
Hồ sơ đội bóng Sokół Kleczew
Sân nhà của Sokół Kleczew, đội bóng Ba Lan, là Stadion Miejski. Sức chứa của Stadion Miejski là 2.000 chỗ.
Sokół Kleczew ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Sokół Kleczew đứng thứ 16 với 1,1 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 16 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 17 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Sokół Kleczew
Ngày 18/10/2026, Sokół Kleczew làm khách của Resovia Rzeszów, bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Resovia Rzeszów là 2 hoà, 3 thua. Resovia Rzeszów hiện đứng thứ 18 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Daniel Dudziński | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Kacper Śpiewak | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Aleksander Kubacki | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Volodymyr Kostevych | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Jan Andrzejewski | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Igor Lawrynowicz | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Mateusz Piotrowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Bartosz Kosiba | Tiền vệ | Ba Lan |
| 1 | Adrian Lis | Thủ môn | Ba Lan |
| 2 | Michal Zimmer | Hậu vệ | Ba Lan |
| 3 | Mateusz Gawlik | Hậu vệ | Ba Lan |
| 4 | Mateusz Wypych | Hậu vệ | Ba Lan |
| 4 | Krystian Szymocha | Hậu vệ | Ba Lan |
| 7 | Oskar Dari | Tiền vệ | Ba Lan |
| 11 | Filip Adamski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 11 | Bartłomiej Zieliński | Hậu vệ | Ba Lan |
| 23 | Adam Wójcik | Thủ môn | Ba Lan |
| 24 | Jacek Tkaczyk | Tiền vệ | Ba Lan |
| 26 | Mateusz Książek | Hậu vệ | Ba Lan |
| 35 | Eryk Marcinkowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 74 | Jakub Antczak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 94 | Bartlomiej Juszczyk | Tiền đạo | Ba Lan |