Siarka Tarnobrzeg
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng IV
Siarka Tarnobrzeg đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội, với 14 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Siarka Tarnobrzeg
Gần đây Siarka Tarnobrzeg thua Wiślanie Jaśkowice 1-4 trên sân khách và thua Korona Kielce II 1-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 11 bàn.
Siarka Tarnobrzeg trên bảng xếp hạng
Siarka Tarnobrzeg trải qua mạch thua 3 trận và rơi xuống thứ 11. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 2 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Siarka Tarnobrzeg hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Siarka Tarnobrzeg và Busko-Zdroj đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Chełmianka Chełm là 16 điểm.
Giới thiệu Siarka Tarnobrzeg
Siarka Tarnobrzeg lấy Stadion OSiR Wisła ở Tarnobrzeg làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là TAR. Stadion OSiR Wisła đón được 3.676 khán giả mỗi trận.
Khác biệt sân bãi của Siarka Tarnobrzeg
Thành tích hai sân của Siarka Tarnobrzeg là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 6 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 13 bàn.
Hàng công và hàng thủ Siarka Tarnobrzeg
Hàng công Siarka Tarnobrzeg đứng thứ 11 với 1,3 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 10 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −4.
Đối thủ kế tiếp của Siarka Tarnobrzeg
Theo giờ Việt Nam, Siarka Tarnobrzeg tiếp Pogoń-Sokół Lubaczów lúc 19h00 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Pogoń-Sokół Lubaczów có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Pogoń-Sokół Lubaczów hiện đứng thứ 18 ở bảng IV với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Szymon Majewski | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Tomasz Pytlak | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Kacper Czapla | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Filip Podkowa | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Jakub Ziobroń | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Kacper Nowara | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Filip Kmiećkowiak | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Krzysztof Buras | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Bartłomiej Skrok | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Oktawian Zawadzki | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Bartłomiej Skrok | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Oktawian Zawadzki | Tiền vệ | Ba Lan |
| 3 | Filip Zaczek | Hậu vệ | Ba Lan |
| 8 | Adrian Kromka | Hậu vệ | Ba Lan |
| 9 | Arkadiusz Kasia | Tiền vệ | Ba Lan |
| 13 | Bruno Wacławek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 21 | Bartosz Bis | Tiền vệ | Ba Lan |
| 25 | Szymon Kaliniec | Tiền vệ | Ba Lan |
| 29 | Patryk Peciak | Tiền đạo | Ba Lan |
| 30 | Hieronim Zoch | Thủ môn | Ba Lan |
| 30 | Kacper Jozefiak | Hậu vệ | Ba Lan |
| 98 | Konrad Misztal | Hậu vệ | Ba Lan |
| 99 | Arkadiusz Maj | Tiền đạo | Ba Lan |