Sholing FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Sholing FC đang xếp thứ 17 trên tổng 22 đội, với 11 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Sholing
Sân nhà của Sholing, đội bóng Anh, là Mackoy Stadium. Mackoy Stadium đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Sholing trên bảng xếp hạng
Sholing giữ vị trí thứ 17 mùa 18/19. Cụ thể là 3 thắng, 2 hoà và 5 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,1 điểm một trận.
Phong độ gần đây của Sholing
Gần đây Sholing thua Chichester City 2-3 trên sân nhà và hoà Frome Town 1-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 8 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Vị trí Sholing so với phần còn lại của bảng
Sholing bằng điểm Hanwell Town và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Poole Town là 13 điểm.
Sholing chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Sholing thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,5 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách.
Hàng công và hàng thủ Sholing
Lưới đối phương rung lên 12 lần trước Sholing mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 19 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Sholing
Trận kế tiếp, Sholing làm khách của Yate Town lúc 01h45 ngày 21/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 12 điểm. Trong năm trận gần nhất, Yate Town có 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jonathan Page | Tiền vệ | Anh |
| - | Joey Jones | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| - | Reece Wylie | Tiền vệ | Anh |
| - | Kristian Shevchenko | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Jake Hesketh | Tiền vệ | Anh |
| - | Sam Magri | Hậu vệ | Malta |
| - | Jake McCarthy | Tiền vệ | Anh |
| - | Charlie Searle | Thủ môn | Anh |
| - | Blaise Riley-Snow | Tiền vệ | Anh |
| - | Tommy-Lee Higgs | Tiền vệ | Anh |
| - | Jack Saunders | Tiền vệ | Anh |
| - | Abdul Osman | Tiền vệ | Anh |
| - | Dan Jones | Tiền vệ | Wales |
| - | Billy Stedman | Tiền vệ | Anh |
| - | Harry Taylor | Hậu vệ | Anh |
| - | Joe Rabbetts | Hậu vệ | Anh |
| - | Ross Worner | Thủ môn | Anh |
| - | Josh Freedbody | Anh | |
| - | Thabo Kuaho | Hậu vệ | |
| 1 | Magnus Norman | Thủ môn | Anh |
| 1 | Jack Turner | Thủ môn | Anh |
| 7 | Tommy Willard | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Michael Folivi | Tiền đạo | Anh |
| 9 | Daniel Mason | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Brad Targett | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Jonathon Page | Hậu vệ | Anh |
| 27 | Vinnie Tume | Hậu vệ | Anh |
| 36 | Jahiem Dotse | Tiền đạo | Anh |