Sholing FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Sholing FC đang xếp thứ 16 trên tổng 22 đội, với 11 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sholing thi đấu thế nào gần đây?
Sholing đang trải qua mạch bất bại 5 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
Thành tích mùa 18/19 của Sholing
Sholing vào guồng với 11 điểm sau 9 trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 2 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Sholing ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Sholing đang là −3. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11.
Sholing hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Sholing tới Poole Town ở ngôi đầu là 13 điểm. Phía trên là Yate Town, cách 1 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sholing
Sholing ghi 7 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,4 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Sholing
Sholing lấy Mackoy Stadium ở Southampton, Hampshire làm sân nhà. Mackoy Stadium có 1.000 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Sholing
Lịch thi đấu đưa Sholing về sân nhà tiếp Chichester City lúc 01h45 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Chichester City hiện đứng thứ 7 với 16 điểm. Chichester City có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jonathan Page | Tiền vệ | Anh |
| - | Joey Jones | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| - | Reece Wylie | Tiền vệ | Anh |
| - | Kristian Shevchenko | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Jake Hesketh | Tiền vệ | Anh |
| - | Sam Magri | Hậu vệ | Malta |
| - | Jake McCarthy | Tiền vệ | Anh |
| - | Charlie Searle | Thủ môn | Anh |
| - | Blaise Riley-Snow | Tiền vệ | Anh |
| - | Tommy-Lee Higgs | Tiền vệ | Anh |
| - | Jack Saunders | Tiền vệ | Anh |
| - | Abdul Osman | Tiền vệ | Anh |
| - | Dan Jones | Tiền vệ | Wales |
| - | Billy Stedman | Tiền vệ | Anh |
| - | Harry Taylor | Hậu vệ | Anh |
| - | Joe Rabbetts | Hậu vệ | Anh |
| - | Ross Worner | Thủ môn | Anh |
| - | Josh Freedbody | Anh | |
| - | Thabo Kuaho | Hậu vệ | |
| 1 | Magnus Norman | Thủ môn | Anh |
| 1 | Jack Turner | Thủ môn | Anh |
| 7 | Tommy Willard | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Michael Folivi | Tiền đạo | Anh |
| 9 | Daniel Mason | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Brad Targett | Tiền vệ | Anh |
| 23 | Jonathon Page | Hậu vệ | Anh |
| 27 | Vinnie Tume | Hậu vệ | Anh |
| 36 | Jahiem Dotse | Tiền đạo | Anh |