Sant Andreu
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Sant Andreu đang xếp thứ 13 trên tổng 20 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Sant Andreu
Sant Andreu lấy Camp Municipal Narcís Sala ở Barcelona làm sân nhà. Camp Municipal Narcís Sala đón được 6.563 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là SAN.
Vị trí của Sant Andreu mùa 18/19
Sant Andreu giữ vị trí thứ 13 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Sant Andreu qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Sant Andreu: hoà Antequera 2-2, thắng Gimnastic 2-1 và hoà Real Madrid II 1-1. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới.
Cuộc đua quanh vị trí của Sant Andreu
Sant Andreu và Gimnastic đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Zaragoza đang hơn 8 điểm. Real Madrid II đang hơn đội 1 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sant Andreu
Sant Andreu ghi 5 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,7 bàn mỗi trận so với 0,7 bàn trên sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Hàng công và hàng thủ Sant Andreu
Hàng thủ Sant Andreu đứng thứ 8, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Sant Andreu
Lịch thi đấu đưa Sant Andreu về sân nhà tiếp Juventud Torremolinos lúc 21h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Juventud Torremolinos bước vào trận khi đứng thứ 20 với 2 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Juventud Torremolinos là 1 hoà, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ramón Juan | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Félix Garreta | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Andreu Hernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Carlos Blanco | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Emilio Lucas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Oscar Carrasco | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | P. Darbra | Tiền vệ | |
| 8 | Albertito | Tiền vệ | |
| 9 | Jaume Tovar | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | A. G. Garcia | Tiền đạo | |
| 11 | Álex Bermejo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 12 | D. Torices | Tiền vệ | |
| 13 | Iñaki Álvarez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Marc Delgado | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Jordi Méndez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | P. Agudin | Tiền vệ | |
| 17 | Joan Anaya | Hậu vệ | |
| 18 | Sergi Armero Montané | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 19 | Carles Garrido | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | J. Gomez | Hậu vệ | |
| 21 | Nil Jiménez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | S. Serrano | Tiền đạo | |
| 23 | A. Montoro | Hậu vệ | |
| 24 | Mirei Sugiura | Tiền vệ | |
| 25 | J. De Leon | Tiền đạo | |
| 27 | R. Hosoyamada | Tiền vệ |