Warrington Rylands 1906 FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Warrington Rylands 1906 FC đang xếp thứ 7 trên tổng 22 đội, với 20 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Rylands
Sân nhà của Rylands, đội bóng Anh, là The Hive Arena. Sức chứa của The Hive Arena là 1.000 chỗ.
Rylands đang đứng thứ mấy?
Rylands giữ vị trí thứ 7 mùa 18/19. Đội có 6 thắng, 2 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
Rylands thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Rylands thua Cleethorpes Town 0-3 và hoà Leek Town 3-3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Rylands trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Rylands 4 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,1 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Vị trí Rylands so với phần còn lại của bảng
Rylands đang hơn Bury 1 điểm. Cách biệt với Cleethorpes Town là 10 điểm. Phía trên là Workington, cách 1 điểm.
Rylands ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Rylands dừng ở 20 sau 13 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 12. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.
Rylands đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Rylands tiếp Curzon Ashton lúc 01h45 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Curzon Ashton hiện đứng thứ 5 với 22 điểm. Curzon Ashton có 4 thắng, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Patrick Gamble | Hậu vệ | Anh |
| - | Jake Burton | Tiền đạo | Anh |
| - | Ryan Tioffo | Tiền đạo | Anh |
| - | Clive Smith | Hậu vệ | Wales |
| - | Jawad Jebrin | Tiền đạo | Anh |
| - | Harrison Wood | Tiền đạo | Anh |
| - | Matty Regan | Hậu vệ | Anh |
| - | Ben Hardcastle | Anh | |
| 10 | Lewis Hardcastle | Tiền vệ | Anh |
| 12 | George Waring | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Adam Caddick | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Joe Riley | Tiền vệ | Anh |
| 19 | Dean Furman | Tiền vệ | Nam Phi |
| 25 | Luke Pilling | Thủ môn | Wales |
| 46 | Calum Costello | Tiền vệ | Ireland |