Redcar Athletic
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Redcar Athletic đang xếp thứ 1 trên tổng 22 đội, với 31 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Redcar Athletic đang đứng thứ mấy?
Sau 14 vòng, Redcar Athletic giữ ngôi đầu bảng. Tốc độ tích điểm là 2,2 điểm mỗi trận. Đội có 9 thắng, 4 hoà và 1 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Redcar Athletic
Hàng thủ Redcar Athletic đứng thứ 2, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2. Đội đang có hiệu số +19.
Kết quả các trận gần nhất của Redcar Athletic
Redcar Athletic khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Avro 3-1, thắng Ilkeston Town 5-0 và thua Curzon Ashton 1-3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 14 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Redcar Athletic trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Redcar Athletic 5 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Khi xa nhà, đội ghi 16 bàn và nhận 5 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Giới thiệu Redcar Athletic
Redcar Athletic lấy Green Lane ở Redcar, North Yorkshire làm sân nhà. Sức chứa của Green Lane là 1.000 chỗ.
Cuộc đua quanh vị trí của Redcar Athletic
Redcar Athletic đang hơn Cleethorpes Town 1 điểm.
Trận kế tiếp của Redcar Athletic
Redcar Athletic sẽ làm khách của Ashton United vào lúc 21h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Ashton United có 4 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Ashton United bước vào trận khi đứng thứ 15 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Bradley Fewster | Tiền đạo | Anh |
| - | Kiren Uppal | Tiền đạo | Anh |
| - | Curtis Round | Tiền đạo | Anh |
| - | Luke Spalding | Tiền đạo | Anh |
| - | Jj Bartliff | Tiền vệ | Anh |
| - | Owen Burns | Tiền vệ | Anh |
| - | Oscar Fletcher | Tiền vệ | Anh |
| - | Glen Butterworth | Tiền vệ | Anh |
| - | Danni Lay | Hậu vệ | Anh |
| - | Rio May | Hậu vệ | Anh |
| - | Kevin Burgess | Hậu vệ | Anh |
| - | Ciaran Banks | Hậu vệ | Anh |
| - | Lewis McDonald | Thủ môn | Anh |
| 10 | Louis Johnson | Tiền đạo | Anh |