Real Unión
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Real Unión đang xếp thứ 9 trên tổng 20 đội, với 9 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Real Unión xếp hạng ra sao?
Vị trí thứ 1 đưa Real Unión vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Đội có 14 thắng, 3 hoà và 9 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Vị trí Real Unión so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Real Unión nằm giữa Real Sociedad II và Racing Santander.
Real Unión thi đấu thế nào gần đây?
Real Unión khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Athletic Club II 0-0, hoà UD Ourense 1-1 và thua Deportivo La Coruña II 0-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Real Unión
Lưới đối phương rung lên 34 lần trước Real Unión mùa 24/25. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Đội đang có hiệu số +13.
Hồ sơ đội bóng Real Unión
Real Unión lấy Estadio Gal ở Irún làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là REA. Estadio Gal đón được 6.344 khán giả mỗi trận.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jon Tena | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Javi Fontán | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Álvaro Mateo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Imanol Rivas | Hậu vệ | |
| 4 | Jordi Pola | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Gaizka Martínez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | B. Gaubeka | Tiền vệ | |
| 7 | Unai García | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | P. Alvarez | Hậu vệ | |
| 10 | M. Arruti | Tiền vệ | |
| 11 | Aitor Galarza Altuna | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 12 | I. Ruiz de Illa | Hậu vệ | |
| 13 | Lander Emery | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Yassin Tallal | Tiền đạo | Morocco |
| 15 | Martín Merquelanz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 17 | Unai Medina | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Ekain Azkune | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | Ander Martín | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 21 | U. Albizua | Hậu vệ | |
| 22 | Juan de la Mata | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Sangalli | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 26 | M. Hussaini Muhammad | Tiền đạo | |
| 28 | M. Mancisidor | Tiền vệ | |
| 30 | A. Amenabar | Hậu vệ |