Real Jaén
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Real Jaén đang xếp thứ 6 trên tổng 20 đội, với 12 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Real Jaén là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Real Jaén, đội bóng Tây Ban Nha, là Nuevo Estadio La Victoria. Nuevo Estadio La Victoria đón được 12.569 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là JAE.
Real Jaén trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Real Jaén ở vị trí thứ 6. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận. Đội có 3 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Real Jaén
Lần ra sân gần đây nhất đưa Real Jaén tới kết quả hoà Villarreal II 3-3. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Vị trí Real Jaén so với phần còn lại của bảng
Real Jaén bằng điểm FC Cartagena và chỉ thua ở chỉ số phụ. Antequera bám sát với khoảng cách 2 điểm. Ngôi đầu của Zaragoza còn xa 4 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Real Jaén
Real Jaén ghi 7 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.
Real Jaén ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Real Jaén đang là +3. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5.
Trận kế tiếp của Real Jaén
Lịch thi đấu đưa Real Jaén về sân nhà tiếp Rayo Majadahonda lúc 23h15 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 19 với 4 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Rayo Majadahonda là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Sanchez | Tiền đạo | |
| 1 | J. Morillas | Thủ môn | |
| 2 | D. Gomez | Hậu vệ | |
| 3 | D. Serrano | Hậu vệ | |
| 4 | J. Pol | Hậu vệ | |
| 5 | D. Marquez | Hậu vệ | |
| 6 | Jose Alvarez | Tiền vệ | |
| 7 | F. Gallego Cea | Tiền vệ | |
| 7 | F. Gallego | Tiền vệ | |
| 8 | Antonio Caballero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Marco Siverio | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Paz Adri | Tiền vệ | |
| 11 | Mario Martos | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 12 | Cristian | Hậu vệ | Bulgaria |
| 13 | Salvi Carrasco | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | C. Polo | Tiền đạo | |
| 15 | Yanis Senhadji | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 16 | D. Fuentes | Tiền vệ | |
| 17 | Javi Moyano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Nacho Castillo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | A. Fernandez | Tiền đạo | |
| 19 | M. Keita | Tiền đạo | |
| 19 | M. Keita | Tiền đạo | |
| 20 | Mauro Cabello | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Mohamed Sanhaji | Hậu vệ | |
| 22 | Óscar Lozano | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 23 | D. Rodriguez | Tiền vệ | |
| 24 | Alejandro Cea | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | Seydou Fall | Hậu vệ | Mauritania |