Real Ávila CF
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 5
Real Ávila CF đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Real Ávila
Estadio Municipal Adolfo Suárez, sân nhà của Real Ávila, chứa được 5.500 chỗ ngồi.
Real Ávila xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Real Ávila ở vị trí thứ 12. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Đội có 2 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Real Ávila thi đấu thế nào gần đây?
Real Ávila khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Numancia 1-1, thua SS Reyes 0-3 và thắng Getafe II 1-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
Real Ávila trên sân nhà so với sân khách
Real Ávila nhận 2 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Vị trí Real Ávila so với phần còn lại của bảng
Real Ávila đang hơn Atlético Tordesillas 2 điểm. Ngôi đầu của Conquense còn xa 6 điểm.
Real Ávila ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 6 lần trước Real Ávila mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Real Ávila
Lịch thi đấu đưa Real Ávila sang làm khách của Real Valladolid II lúc 16h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Real Valladolid II hiện đứng thứ 6 với 10 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Real Valladolid II là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Fernando Díaz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jesús del Amo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Darius Fustos | Tiền đạo | Romania |
| - | Nico Toca | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Luis Ángel Forcen | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Diego Pérez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Sarmiento | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro Cortés | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Klāvs Lauva | Thủ môn | Latvia |
| - | Castri | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Diego Gonzalez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Moha Ndiaye | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 14 | Óscar de Frutos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 14 | Safrai | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 14 | Miguel de la Peña | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Antonio Molina | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 18 | Boubacar Diallo | Hậu vệ | Mali |
| 20 | Carlos Luengo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Asier Grande | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Bless Aniekan | Tiền vệ | Nigeria |
| 29 | Khalifa Fall | Hậu vệ | Senegal |
| 30 | Mamadou Sarr | Tiền đạo | Senegal |