Polonia Warszawa
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng I Liga
Polonia Warszawa đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 17 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Polonia Warszawa
Polonia Warszawa xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 4 điểm. Đội có 5 thắng, 2 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận.
Polonia Warszawa đang bám đuổi những ai?
Polonia Warszawa và Nieciecza đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Pogoń Grod. Mazowiecki là 4 điểm. Phía trên là Pogoń Grod. Mazowiecki, cách 4 điểm.
Polonia Warszawa qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Polonia Warszawa thắng Arka Gdynia 2-1 trên sân khách. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 3. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Polonia Warszawa mạnh hơn ở sân nào?
Polonia Warszawa nhận 8 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,4 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Polonia Warszawa
Polonia Warszawa lấy Stadion Polonii im. generała Kazimierza Sosnkowskiego ở Warszawa làm sân nhà. Stadion Polonii im. generała Kazimierza Sosnkowskiego đón được 7.150 khán giả mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Polonia Warszawa
Lưới đối phương rung lên 17 lần trước Polonia Warszawa mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +4.
Trận kế tiếp của Polonia Warszawa
Polonia Warszawa sẽ làm khách của Pogoń Grod. Mazowiecki vào lúc 20h30 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Pogoń Grod. Mazowiecki có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng đầu với 21 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tomasz Makowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Karol Gorzędowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Kacper Ziolkowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Damian Poczwardowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Antoni Nerek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 1 | Henrich Ravas | Thủ môn | Slovakia |
| 1 | Adrian Sandach | Thủ môn | Ba Lan |
| 2 | Märten Kuusk | Hậu vệ | Estonia |
| 2 | Dawid Jankowski | Thủ môn | Ba Lan |
| 4 | Przemysław Szur | Hậu vệ | Ba Lan |
| 7 | Dani Vega | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Olivier Wojciechowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 10 | Marek Mróz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 10 | Michał Bajdur | Tiền vệ | Ba Lan |
| 11 | Mateusz Młyński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 13 | Antoni Grzelczak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 14 | Mikolaj Gorzedowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 17 | Robert Dadok | Tiền vệ | Ba Lan |
| 18 | Kacper Ziółkowski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 19 | Nikita Vasin | Tiền vệ | Ukraine |
| 20 | Davíð Kristján Ólafsson | Hậu vệ | Iceland |
| 21 | Antoni Kapusta | Tiền đạo | Ba Lan |
| 22 | Aleksander Golos | Hậu vệ | Ba Lan |
| 22 | Paweł Olszewski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 23 | Simon Skrabb | Tiền vệ | Phần Lan |
| 24 | Ernest Terpiłowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 26 | Krystian Tabara | Tiền đạo | Ba Lan |
| 26 | Dave Gnaase | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ | Ba Lan |
| 29 | Michał Marcjanik | Hậu vệ | Ba Lan |
| 30 | Souleymane Djimou Cissé | Hậu vệ | Senegal |
| 31 | Mateusz Jeleń | Thủ môn | Ba Lan |
| 33 | Michał Brudnicki | Thủ môn | Ba Lan |
| 44 | Benedykt Piotrowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 61 | Jakub Budnicki | Hậu vệ | Ba Lan |
| 63 | German Barkovskiy | Tiền đạo | Belarus |
| 90 | Kacper Kostorz | Tiền đạo | Ba Lan |
| 94 | Jakub Paszkowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 96 | Mateusz Kuchta | Thủ môn | Ba Lan |
| 97 | Patryk Janasik | Hậu vệ | Ba Lan |
| 99 | Ilkay Durmus | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |