Olimpia Grudziądz
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng II Liga - East
Olimpia Grudziądz đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Olimpia Grudziądz là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Olimpia Grudziądz, đội bóng Ba Lan, là Stadion Miejski im. Bronisława Malinowskiego. Sức chứa của Stadion Miejski im. Bronisława Malinowskiego là 5.323 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là OLI.
Vị trí của Olimpia Grudziądz mùa 18/19
Olimpia Grudziądz giữ vị trí thứ 11 mùa 18/19. Đội có 4 thắng, 3 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Olimpia Grudziądz thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Olimpia Grudziądz thắng Zawisza Bydgoszcz 2-1 trên sân khách. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 11 bàn thua.
Vị trí Olimpia Grudziądz so với phần còn lại của bảng
Olimpia Grudziądz đang hơn Avia Świdnik 1 điểm. Cách biệt với Znicz Pruszków là 11 điểm.
Olimpia Grudziądz ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Olimpia Grudziądz ghi 1,3 bàn và nhận 1,6 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Đối thủ kế tiếp của Olimpia Grudziądz
Resovia Rzeszów là đối thủ kế tiếp của Olimpia Grudziądz, trận sân nhà bắt đầu lúc 00h00 ngày 13/10/2026 theo giờ Việt Nam. Resovia Rzeszów bước vào trận khi đứng thứ 18 với 4 điểm. Trong năm trận gần nhất, Resovia Rzeszów có 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alan Hallmann | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Filip Nowacki | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Artur Siemaszko | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Alex Kolasa | Ba Lan | |
| - | Hubert Jasiak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 3 | Szymon Michalski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 5 | Wojciech Goralski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 9 | Dawid Baldyga | Tiền đạo | Ba Lan |
| 10 | Kacper Cichoń | Tiền vệ | Ba Lan |
| 12 | Jakub Pawlak | Thủ môn | Ba Lan |
| 16 | Karol Fietz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 18 | Kacper Jarzec | Tiền vệ | Ba Lan |
| 18 | Wojciech Szafranek | Tiền đạo | Ba Lan |
| 19 | Jakub Stec | Tiền vệ | Ba Lan |
| 25 | Bartosz Zbiciak | Hậu vệ | Ba Lan |
| 26 | Bartosz Brzęk | Hậu vệ | Ba Lan |
| 27 | Filip Wilak | Tiền đạo | Ba Lan |
| 32 | Przemysław Stolc | Hậu vệ | Ba Lan |
| 33 | Dawid Abramowicz | Hậu vệ | Ba Lan |
| 33 | Egor Budchan | Thủ môn | Belarus |
| 44 | Dominik Frelek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 67 | Dennis Jastrzembski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 75 | Michał Jerke | Thủ môn | Ba Lan |
| 80 | Dawid Olejarka | Tiền vệ | Ba Lan |
| 91 | Maciej Wichtowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 93 | Ivan Tsyupa | Hậu vệ | Ukraine |
| 97 | Oskar Klat | Thủ môn | Ba Lan |