FC Nouadhibou
Mauritania
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
FC Nouadhibou đang xếp thứ 8 trên tổng 12 đội, với 1 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 19/20 của Nouadhibou
Nouadhibou đang dẫn đầu giải với 58 điểm sau 26 trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 17 thắng, 7 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 2,2 điểm mỗi trận.
Nouadhibou ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Nouadhibou ghi 1,9 bàn và nhận 0,6 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +34. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Phong độ gần đây của Nouadhibou
Trận gần nhất, Nouadhibou hoà Nouakchott Academie 0-0 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 5 bàn thua.
Nouadhibou chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Nouadhibou thắng 8 trận, còn trên sân khách thắng 9 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 25 bàn và nhận 9 bàn. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Giới thiệu Nouadhibou
Nouadhibou lấy Stade Municipal de Nouadhibou ở Nouadhibou làm sân nhà. Stade Municipal de Nouadhibou đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
Nouadhibou hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Nouadhibou đang hơn N'Zidane 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Cheikh Hattab | Tiền đạo | Mauritania |
| - | Mohamed Sarr | Hậu vệ | Mauritania |
| - | Mohamed Diop | Hậu vệ | Mauritania |
| - | Mamoudou Mbodj | Thủ môn | Mauritania |
| - | Hamidou Sarr | Tiền vệ | Mauritania |
| - | Aziz Bousbaai | ||
| - | Mélainin Bidjel | Tiền vệ | Mauritania |
| 6 | Sidi Ahmed Mohamed El Abd | Tiền vệ | Mauritania |
| 10 | Bessam Ahmed | Tiền đạo | Mauritania |
| 12 | Amadou Soumaré | Tiền vệ | Mali |
| 15 | Oumar Mangane | Hậu vệ | Mauritania |
| 17 | Babacar Diop | Thủ môn | Mauritania |
| 19 | Mohamed Saïd | Tiền vệ | Mauritania |
| 20 | Ousmane Faye | Tiền đạo | Senegal |
| 20 | Mohamed Lemine Hawbott | Tiền vệ | Mauritania |
| 24 | Abdallahi Mahmoud | Tiền vệ | Mauritania |
| 24 | Moulaye Idriss | Tiền vệ | Mauritania |
| 25 | Demini Saleck | Hậu vệ | Mauritania |
| 28 | Yassin Cheikh El Welly | Tiền đạo | Mauritania |
| 32 | Moctar Cisse | Tiền đạo | Mali |