Needham Market FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Needham Market FC đang xếp thứ 9 trên tổng 22 đội, với 14 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Needham Market
Needham Market lấy Ecologic Stadium at Bloomfields ở Needham Market, Suffolk làm sân nhà. Ecologic Stadium at Bloomfields đón được 4.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Needham Market mùa 18/19
Needham Market giữ vị trí thứ 9 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 2 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận.
Needham Market qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Needham Market tới kết quả hoà Anstey Nomads 1-1. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Needham Market
Số bàn thua của Needham Market dừng ở 17 sau 10 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 3. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 17.
Khoảng cách của Needham Market với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Needham Market nằm giữa Anstey Nomads và Redditch United. Đội đầu bảng Real Bedford đang hơn 14 điểm.
Needham Market mạnh hơn ở sân nào?
Needham Market nhận 8 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 8 bàn và nhận 9 bàn.
Needham Market đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Needham Market làm khách của Bury Town lúc 01h45 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Bury Town hiện đứng thứ 2 với 27 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Bury Town là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tevan Allen | Tiền vệ | Anh |
| - | Luke Ingram | Tiền đạo | |
| - | Ben Hunter | Tiền vệ | Anh |
| - | Kieran Morphew | Hậu vệ | Anh |
| - | Tommy Smith | Hậu vệ | Anh |
| 2 | Kyle Hammond | Tiền vệ | Anh |
| 2 | Jake Dye | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Jake Dye | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Kieron Morphew | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Daniel Morphew | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Noah Collard | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Luke Ingram | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Marcel Lewis | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Patrick Brothers | Hậu vệ | Anh |
| 13 | Finlay Shorten | Thủ môn | Anh |
| 15 | Harry Knights | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Thomas Fitzgerald | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Archie Exworth | Tiền vệ | Anh |
| 28 | Joe Neal | Tiền đạo | Anh |
| 29 | Myles Cowling | Tiền vệ | Anh |