Marine AFC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: North
Marine AFC đang xếp thứ 13 trên tổng 24 đội, với 15 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Marine qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Marine thắng Spalding United 1-0 và thắng Warrington Town FC 2-0. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 5. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Marine đang đứng thứ mấy?
Marine đang có mạch thắng 5 trận và đứng thứ 13. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 6 thua và chưa hoà trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Marine
Marine ghi 13 bàn và để thủng lưới 12 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Vị trí Marine so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Marine tới Macclesfield ở ngôi đầu là 9 điểm.
Khác biệt sân bãi của Marine
Thành tích hai sân của Marine là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,6 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Marine
Sân nhà của Marine, đội bóng Anh, là The Marine Travel Arena. Đội thường được gọi ngắn là MAR. Sức chứa của The Marine Travel Arena là 2.800 chỗ.
Marine gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Marine tiếp Oxford City lúc 21h00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Oxford City bước vào trận khi đứng thứ 3 với 23 điểm. Oxford City có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jordan Hodkin | Anh | |
| - | Alfie Bairstow | Tiền vệ | Anh |
| - | Jack Doyle | Hậu vệ | Anh |
| - | Declan Drysdale | Hậu vệ | Anh |
| - | John Marsden | Tiền đạo | Anh |
| - | Jordan Harper | Tiền đạo | Anh |
| - | Jamie Morton | Tiền vệ | Anh |
| - | Michael Girvan | Tiền vệ | Anh |
| - | James Bell | Hậu vệ | Anh |
| - | Steven James | Thủ môn | Anh |
| - | Dean Porter | Thủ môn | Anh |
| 1 | Jack McIntyre | Thủ môn | Anh |
| 4 | Leigh Whelan | Tiền vệ | Ireland |
| 5 | Adam Anson | Hậu vệ | Anh |
| 6 | James Butler | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Finlay Sinclair-Smith | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Harvey Gregson | Tiền vệ | Anh |
| 9 | George Newell | Tiền đạo | Anh |
| 9 | Charlie Jolley | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Matthew McDonald | Tiền vệ | Anh |
| 14 | Conor McAleny | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Ben Darby | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Mohamed Katia Kouyate | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Jack Hazlehurst | Tiền vệ | Anh |
| 19 | George Kattah | Tiền đạo | Anh |
| 20 | Harry Huby | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Josh Wardle | Hậu vệ | Anh |
| 22 | Arjan Raikhy | Tiền vệ | Anh |
| 26 | Isaac Abankwah | Hậu vệ | Ireland |
| 30 | James Potter | Tiền đạo | Anh |
| 34 | Jack Barrett | Thủ môn | Anh |
| 77 | Sonny Hilton | Tiền vệ | Anh |