Macclesfield FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: North
Macclesfield FC đang xếp thứ 1 trên tổng 24 đội, với 24 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Macclesfield trên bảng xếp hạng
Sau 11 vòng, Macclesfield giữ ngôi đầu bảng. Tốc độ tích điểm là 2,2 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Macclesfield
Hàng thủ Macclesfield đứng thứ 3, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +8.
Mạch trận hiện thời của Macclesfield
Macclesfield khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng South Shields 4-3, thắng Scarborough Athletic 2-1 và hoà Scarborough Athletic 2-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 12 bàn và nhận 8 bàn. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 7.
Macclesfield trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Macclesfield 5 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Hồ sơ đội bóng Macclesfield
Macclesfield lấy The Leasing.com Stadium ở Macclesfield, Cheshire làm sân nhà. Khán đài The Leasing.com Stadium có 6.355 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là MAC.
Vị trí Macclesfield so với phần còn lại của bảng
Macclesfield đang hơn Hereford 1 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Macclesfield
Trận kế tiếp, Macclesfield tiếp Hereford lúc 21h00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 23 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Hereford là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ed Ikpakwu | Hậu vệ | Anh |
| - | Matthew Apter | Tiền vệ | Scotland |
| 1 | Christian Dibble | Thủ môn | Wales |
| 2 | Luke Matheson | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Lincoln McFayden | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Elliot Osborne | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Cameron Borthwick-Jackson | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Paul Dawson | Tiền vệ | Anh |
| 7 | Theo Chapman | Tiền vệ | Anh |
| 8 | George Wilson | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Adan George | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Danny Elliott | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Luke Duffy | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Sam Heathcote | Hậu vệ | Anh |
| 13 | Paul Cooper | Thủ môn | Anh |
| 14 | Finley Shrimpton | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Luis Lacey | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Tom Wilson | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Carlos Dos Santos | Tiền vệ | Anh |
| 18 | Josh Kay | Tiền vệ | Anh |
| 19 | Jonathan Ustabasi | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 23 | Veron Parny | Tiền đạo | Pháp |
| 24 | Hassan Ayub | Hậu vệ | Anh |
| 25 | Ammar Dyer | Hậu vệ | Anh |
| 33 | Brandon Lee | Hậu vệ | Anh |