Harborough Town FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: North
Harborough Town FC đang xếp thứ 14 trên tổng 24 đội, với 15 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Harborough Town
Bowden Park, sân nhà của Harborough Town, chứa được 1.000 chỗ ngồi.
Harborough Town xếp hạng ra sao?
Harborough Town đang đứng thứ 14 trong số 24 đội. Đội có 4 thắng, 3 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Mạch trận hiện thời của Harborough Town
Trận gần nhất, Harborough Town thắng Southport 1-0 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 6 bàn.
Thành tích sân nhà và sân khách của Harborough Town
Harborough Town ghi 8 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,3 bàn mỗi trận so với 0,6 bàn trên sân khách.
Vị trí Harborough Town so với phần còn lại của bảng
Harborough Town và Worksop Town đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Macclesfield là 9 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Harborough Town
Lưới đối phương rung lên 11 lần trước Harborough Town mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 23. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7.
Harborough Town đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Harborough Town tiếp Worksop Town lúc 21h00 ngày 24/10/2026. Worksop Town có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Eliot Putman | Hậu vệ | Anh |
| - | Jake Laban | Thủ môn | Anh |
| - | Rory McAuley | Hậu vệ | Anh |
| 1 | Elliott Taylor | Thủ môn | Anh |
| 2 | George Carline | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Paul Malone | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Devon Kelly-Evans | Tiền vệ | Anh |
| 6 | Alex Morris | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Connor Kennedy | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Britoli Assombalonga | Tiền đạo | CHDC Congo |
| 9 | Riley O'Sullivan | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Callum Powell | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Jutorre Burgess | Tiền đạo | Bermuda |
| 12 | Dempsey Arlott-John | Tiền vệ | Anh |
| 19 | Liam Dolman | Hậu vệ | Anh |
| 20 | Silvio Bello | Hậu vệ | Anh |
| 21 | Samuel Osborne | Tiền vệ | Anh |
| 28 | Danny Newton | Tiền đạo | Anh |
| 29 | Michael Jacobs | Tiền vệ | Anh |