Guiseley AFC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Guiseley AFC đang xếp thứ 3 trên tổng 22 đội, với 25 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Guiseley AFC
Vị trí thứ 3 đưa Guiseley AFC vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Bảng xếp hạng ghi nhận 8 thắng, 1 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận.
Guiseley AFC đang bám đuổi những ai?
Guiseley AFC và Avro đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Redcar Athletic, đội cần bù 3 điểm. Ngôi đầu của Cleethorpes Town còn xa 5 điểm.
Guiseley AFC qua những vòng vừa qua
Guiseley AFC khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Avro 1-0, thắng Ilkeston Town 2-0 và thắng Bradford Park Avenue AFC 1-0. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 3. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Guiseley AFC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Guiseley AFC 3 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,9 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Guiseley AFC tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Guiseley AFC đứng thứ 5 với 2,1 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +14.
Giới thiệu Guiseley AFC
Guiseley AFC lấy Nethermoor Park ở Guiseley, West Yorkshire làm sân nhà. Nethermoor Park có 3.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là GUI.
Lịch thi đấu sắp tới của Guiseley AFC
Theo giờ Việt Nam, Guiseley AFC tiếp Cleethorpes Town lúc 01h45 ngày 14/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Cleethorpes Town có 3 thắng, 2 hoà. Cleethorpes Town bước vào trận khi đứng đầu với 30 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jordan Thewlis | Tiền đạo | Anh |
| - | Lewis Knight | Tiền đạo | Anh |
| - | Charlie Staniland | Tiền vệ | Anh |
| - | Harrison Hopper | Tiền vệ | Anh |
| - | Lucas Odunston | Hậu vệ | Anh |
| - | Amir Berchil | Tiền vệ | Anh |
| - | Dan Brookes | Hậu vệ | Anh |
| - | Darren Boyce | ||
| - | Matteo James | ||
| - | Alfie Dawes | ||
| - | Wil Temple | ||
| - | Paul Iggulden | ||
| - | Jack Tinker | Hậu vệ | Anh |
| 1 | Joe Cracknell | Thủ môn | Anh |
| 2 | Ollie Brown | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Liam Ridehalgh | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Adam Lund | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Lebrun Mbeka | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Elliot Owen | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Luke Dean | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Aaron Martin | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Cameron Wilson | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Jay Rollins | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Will Longbottom | Tiền đạo | Anh |
| 14 | Jack Emmett | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Kyle White | Tiền vệ | Anh |
| 25 | Frankie Sinfield | Tiền đạo | Anh |
| 46 | Jack Hall | Thủ môn | Anh |