Gainsborough Trinity
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Gainsborough Trinity đang xếp thứ 9 trên tổng 22 đội, với 19 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Gainsborough Trinity
Gainsborough Trinity lấy Kal Group Stadium ở Gainsborough, Lincolnshire làm sân nhà. Kal Group Stadium có 4.304 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là GAI.
Gainsborough Trinity trên bảng xếp hạng
Gainsborough Trinity giữ vị trí thứ 9 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 1 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận.
Phong độ gần đây của Gainsborough Trinity
Gần đây Gainsborough Trinity thắng AFC Emley 2-1 trên sân khách và thắng Whitby Town 6-2. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Gainsborough Trinity
Gainsborough Trinity ghi 6 bàn ở sân nhà và 16 bàn ở sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,7 bàn mỗi trận, so với 1,2 bàn trên sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Gainsborough Trinity
Gainsborough Trinity bằng điểm Bury và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Cleethorpes Town đang hơn 11 điểm.
Hàng công và hàng thủ Gainsborough Trinity
Cán cân bàn thắng bại của Gainsborough Trinity đang là +7. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6. Khung thành đội đứng thứ 8 về độ an toàn trong nhóm.
Gainsborough Trinity đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Gainsborough Trinity sẽ tiếp Ilkeston Town vào lúc 01h45 ngày 14/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Ilkeston Town có 5 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 21 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ashton Offler | Hậu vệ | Anh |
| - | Jack Leckie | Hậu vệ | Anh |
| 1 | David Robson | Thủ môn | Wales |
| 1 | Callum Hawkins | Thủ môn | Anh |
| 2 | Aaron Simpson | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Ashley Jackson | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Bobby Johnson | Tiền vệ | Anh |
| 6 | Harrison Beeden | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Ben Blythe | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Lewis Butroid | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Jordan Helliwell | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Javelle Clarke | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Fraser Preston | Tiền vệ | Scotland |
| 11 | Connor Brown | Tiền đạo | Anh |
| 13 | Ollie Sykes | Thủ môn | Anh |
| 14 | Harvey Sutcliffe | Hậu vệ | Anh |
| 15 | George Hornshaw | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Elliott Whitehouse | Tiền vệ | Anh |
| 18 | Frank Mulhern | Tiền đạo | Ireland |
| 19 | Sisa Tuntulwana | Hậu vệ | Anh |
| 33 | Ethan Harrison | Tiền đạo | Anh |
| 34 | Aaron Braithwaite | Tiền vệ | Anh |
| 46 | Theo Williams | Tiền vệ | Anh |