Europa Fc
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Europa Fc đang xếp thứ 16 trên tổng 20 đội, với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Europa Fc
Europa Fc lấy Camp Municipal de Futbol Nou Sardenya ở Barcelona làm sân nhà. Sức chứa của Camp Municipal de Futbol Nou Sardenya là 7.000 chỗ.
Europa Fc đang đứng thứ mấy?
Sau 7 vòng, Europa Fc có 7 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Cụ thể là 2 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Europa Fc
Gần đây Europa Fc thắng Algeciras 2-1 trên sân nhà và thua Huesca 1-3. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Europa Fc mạnh hơn ở sân nào?
Europa Fc nhận 6 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 2 bàn và nhận 5 bàn. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào.
Cuộc đua quanh vị trí của Europa Fc
Europa Fc bằng điểm Algeciras và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Águilas. Đội đầu bảng Zaragoza đang hơn 9 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Europa Fc
Lưới đối phương rung lên 6 lần trước Europa Fc mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −5. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 17.
Europa Fc gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Europa Fc sang làm khách của FC Cartagena trên sân Estadio Municipal Cartagonova lúc 00h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). FC Cartagena bước vào trận khi đứng thứ 6 với 12 điểm. FC Cartagena có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Garcia | Thủ môn | |
| 2 | Enol Coto | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Marcel Sgrò | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Alex Cano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Arnau Campeny | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | F. Ribeiro | Tiền đạo | |
| 8 | Gori | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | K. Noureddine | Tiền đạo | |
| 10 | M. Angles Sanchez | Tiền vệ | |
| 11 | A. Exposito | Tiền đạo | |
| 13 | Nil Ruiz | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Víctor Morales | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | V. Edo | Hậu vệ | |
| 16 | G. Cardelus | Tiền vệ | |
| 17 | Y. Zayzoun | Tiền đạo | |
| 18 | Teto | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 19 | Joan Mascaro | Tiền đạo | |
| 20 | Pedro Cancelo | Hậu vệ | |
| 21 | S. Pallares | Hậu vệ | |
| 22 | A. Padillo | Tiền đạo | |
| 23 | A. Tolosa | Tiền vệ | |
| 27 | E. Le Moigne | Hậu vệ | |
| 28 | Arnau Villa González | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Aiman Boussid | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 30 | J. F. Cadenas | Tiền vệ |