Ebbsfleet United
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: South
Ebbsfleet United đang xếp thứ 12 trên tổng 24 đội, với 15 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Ebbsfleet United
Ba trận gần nhất của Ebbsfleet United: thắng Hampton & Richmond 2-0, thắng Folkestone Invicta 1-0 và thua Sholing FC 1-2. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 10 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới.
Ebbsfleet United xếp hạng ra sao?
Ebbsfleet United chưa thua trận nào sau 7 vòng. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận.
Ebbsfleet United tấn công, phòng ngự ra sao?
Ebbsfleet United ghi 9 bàn và để thủng lưới 3 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6.
Ebbsfleet United trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Ebbsfleet United 1 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,8 bàn mỗi trận so với 0,7 bàn ở sân nhà.
Giới thiệu Ebbsfleet United
Sân nhà của Ebbsfleet United, đội bóng Anh, là Kuflink Stadium. Khán đài Kuflink Stadium có 5.011 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là EBB.
Ebbsfleet United đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Ebbsfleet United nằm giữa Torquay và Chelmsford City. Cách biệt với Maidstone Utd là 7 điểm.
Trận kế tiếp của Ebbsfleet United
Trận kế tiếp, Ebbsfleet United tiếp AFC Totton lúc 01h45 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). AFC Totton hiện đứng thứ 20 với 10 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của AFC Totton là 5 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Oliver Thomas Box | Tiền đạo | |
| 1 | Will Buse | Thủ môn | Anh |
| 2 | Joshua Passley | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Jake Vokins | Tiền vệ | Anh |
| 4 | Jake Hessenthaler | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Camron Gbadebo | Hậu vệ | Anh |
| 6 | James Vennings | Tiền vệ | Anh |
| 7 | Daniel Ogunleye | Tiền đạo | Anh |
| 8 | Toby Edser | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Aramide Oteh | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Kwesi Appiah | Tiền đạo | Ghana |
| 11 | Charlie Seaman | Tiền vệ | Scotland |
| 12 | Ronny Nelson | Hậu vệ | Anh |
| 13 | Giosue Bellagambi | Thủ môn | Uganda |
| 15 | Will Tizzard | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Gene Kennedy | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Lennon Peake | Tiền vệ | Anh |
| 18 | Ollie Box | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Finlay Barnes | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Maxx Manktelow | Hậu vệ | Anh |
| 22 | Ben Chapman | Tiền vệ | Anh |
| 24 | Matthew Hall | Thủ môn | Anh |
| 25 | Harvey Walker | Tiền vệ | Anh |
| 30 | Dominic Samuel | Tiền đạo | Anh |