CD Coria
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
CD Coria đang xếp thứ 18 trên tổng 20 đội, với 5 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
CD Coria đang đứng thứ mấy?
CD Coria xếp thứ 18 trong số 20 đội. Cụ thể là 1 thắng, 2 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm.
CD Coria đang bám đuổi những ai?
CD Coria và UD Ourense đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng UD Logroñés đang hơn 11 điểm. Phía trên là Barakaldo, cách 1 điểm.
Phong độ gần đây của CD Coria
CD Coria khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Extremadura 1924 2-4, thua Zamora 0-2 và hoà Cultural Leonesa 2-2. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 9 bàn ghi và 11 bàn thủng lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của CD Coria
CD Coria ghi 7 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng CD Coria
Estadio La Isla, sân nhà của CD Coria, chứa được 4.389 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của CD Coria
Hàng công CD Coria đứng thứ 7 với 1,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −5. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7.
Lịch thi đấu sắp tới của CD Coria
Theo giờ Việt Nam, CD Coria tiếp Athletic Club II trên sân Estadio La Isla lúc 17h00 ngày 18/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Athletic Club II có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. Athletic Club II hiện đứng thứ 4 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | B. Rodriguez | Hậu vệ | |
| - | D. Perez | Tiền đạo | |
| 1 | Aarón Rodríguez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | J. Curras | Hậu vệ | |
| 3 | Jacobo Guzmán | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | J. Calleja | Hậu vệ | |
| 5 | Trapero | Hậu vệ | |
| 6 | J. Tapia | Tiền vệ | |
| 7 | Iván Ramos | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Edu Llorente | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | P. Palacin | Tiền đạo | |
| 10 | S. Gomez | Tiền vệ | |
| 11 | Toper | Tiền đạo | |
| 11 | Alejandro Lopez-Vadillo | Tiền đạo | |
| 14 | Alberto Moreno | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Rafael Núñez | Tiền đạo | Cộng hòa Dominica |
| 16 | A. Santiago | Tiền vệ | |
| 17 | Álex Blanco | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 18 | J. Gallastegi | Tiền vệ | |
| 19 | A. Arcos | Tiền đạo | |
| 20 | Iñaki León | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Marco Leiton Arcos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Benjamín Núñez | Hậu vệ | Cộng hòa Dominica |
| 22 | B. Nunez | Hậu vệ | |
| 23 | A. Dominguez | Hậu vệ | |
| 24 | D. Morcillo | Tiền đạo | |
| 25 | N. Lopez | Thủ môn | |
| 28 | M. Ohenhen | Tiền đạo | |
| 30 | D. Jimenez | Tiền vệ | |
| 31 | Javi Garrido | Thủ môn | Tây Ban Nha |