CD Coria
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
CD Coria đang xếp thứ 17 trên tổng 20 đội, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng CD Coria
Estadio La Isla, sân nhà của CD Coria, chứa được 4.389 chỗ ngồi.
CD Coria đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên CD Coria ở vị trí thứ 17. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 4 thua.
Kết quả các trận gần nhất của CD Coria
CD Coria khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Athletic Club II 2-1, thua Extremadura 1924 2-4 và thua Zamora 0-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 11 bàn. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Khác biệt sân bãi của CD Coria
CD Coria nhận 7 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Khoảng cách của CD Coria với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ CD Coria tới Lugo ở ngôi đầu là 14 điểm. Ngay sau lưng là Unionistas de Salamanca, kém 1 điểm.
CD Coria tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 12 lần trước CD Coria mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7.
Lịch thi đấu sắp tới của CD Coria
Mérida AD là đối thủ kế tiếp của CD Coria, trận sân khách bắt đầu lúc 00h45 ngày 26/10/2026 theo giờ Việt Nam. Mérida AD bước vào trận khi đứng thứ 5 với 12 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Mérida AD là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alex Blanco | Tây Ban Nha | |
| - | Miguel L | ||
| - | Jaime Calleja Sánchez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Dani Jiménez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Nicolás López Rubalcaba | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 1 | Aarón Alonso | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | José Manuel Currás | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Jacobo Guzmán | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Jaime Calleja | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Alberto Trapero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Javier Tapia | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Ivan Ramos | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Edu Llorente | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Pau Palacín | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Sergio Gómez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Alejandro Toper | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Javi Garrido | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Alberto Moreno | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Rafael Núñez | Tiền vệ | Cộng hòa Dominica |
| 16 | Aimar Santiago | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Álex Blanco | Tiền vệ | |
| 18 | Josu Gallastegui | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Antonio Arcos | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | Iñaki León | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Marco Leiton Acros | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Benjamín Rafael Núñez | Hậu vệ | Cộng hòa Dominica |
| 23 | Alvaro Dominguez | ||
| 24 | Diego Morcillo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 25 | Nico Lopez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 26 | Martins Kelvin | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 26 | Duque | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Martins Ohenhen | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 30 | Daniel Jimenez Hernandez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 30 | Dani Jiménez | Thủ môn | Tây Ban Nha |