Buxton FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: North
Buxton FC đang xếp thứ 10 trên tổng 24 đội, với 16 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Buxton
Ba trận gần nhất của Buxton: thua King's Lynn Town 0-1, thua South Shields 0-2 và thua South Shields 0-4. Chuỗi thua đã sang trận thứ 3. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Buxton trên bảng xếp hạng
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Buxton. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 1 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm.
Buxton đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Buxton tới Macclesfield ở ngôi đầu là 8 điểm. Muốn vượt Chorley, đội cần bù 1 điểm.
Buxton trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Buxton 4 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Buxton
Buxton là một đội bóng Anh. Đội thường được gọi ngắn là BUX. The Silverlands đón được 5.200 khán giả mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Buxton
Trung bình mỗi trận Buxton ghi 1,6 bàn và nhận 1,7 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Buxton gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Buxton tiếp Worksop Town lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 15 điểm. Worksop Town có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gui Siqueira | Hậu vệ | Brazil |
| - | Owen Devonport | Tiền đạo | Anh |
| - | Noah Wadsworth | Hậu vệ | Anh |
| - | Archie Bingham | Tiền vệ | Anh |
| - | Will Johnson | Tiền vệ | Anh |
| - | Harry Balfe | Hậu vệ | Anh |
| - | Ashton Mee | Tiền vệ | Anh |
| - | Dylan Mantle | Tiền đạo | Anh |
| - | Harry Evans | Thủ môn | Anh |
| - | Aaron O''Reilly | Tiền đạo | Ireland |
| - | Aaron O'Reilly | Hậu vệ | Ireland |
| - | Liam Brockbank | Hậu vệ | Anh |
| - | Benjamin Grist | Hậu vệ | Anh |
| - | Kieran Lugsden | Tiền vệ | Anh |
| - | Josh Pescatore | Tiền đạo | Anh |
| 2 | Will Trueman | Tiền vệ | Anh |
| 2 | Ben Grist | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Finn Cousin-Dawson | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 6 | Kieran Burton | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Johnny Johnston | Tiền đạo | Anh |
| 8 | Connor Kirby | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Tony Weston | Tiền vệ | Anh |
| 18 | Josh Shaw | Hậu vệ | Anh |
| 19 | Sisa Tuntulwana | Hậu vệ | Anh |
| 20 | Kian Scales | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Oliver Tipton | Tiền vệ | Anh |
| 25 | Logan Stretch | Thủ môn | Wales |
| 27 | Sam Robinson | Hậu vệ | Anh |
| 30 | Max Woltman | Tiền vệ | Anh |
| 33 | George Cooper | Hậu vệ | Anh |
| 38 | Luke Daley | Hậu vệ | Anh |
| 40 | Devlan Moses | Tiền đạo | Bắc Ireland |
| 40 | Ashton Mee | Tiền vệ | Anh |