Bromsgrove Sporting
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Bromsgrove Sporting đang xếp thứ 3 trên tổng 22 đội, với 26 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Bromsgrove Sporting đang đứng thứ mấy?
Bromsgrove Sporting có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 11 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,4 điểm. Cụ thể là 8 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Bromsgrove Sporting đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Bromsgrove Sporting nằm giữa Bury Town và Peterborough Sports. Đội đầu bảng Real Bedford đang hơn 2 điểm.
Bromsgrove Sporting thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Bromsgrove Sporting thắng Kettering Town 2-1 và hoà Real Bedford 1-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Bromsgrove Sporting ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Bromsgrove Sporting đứng thứ 3, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +10.
Giới thiệu Bromsgrove Sporting
Sân nhà của Bromsgrove Sporting, đội bóng Anh, là The Victoria Ground. Khán đài The Victoria Ground có 4.893 chỗ ngồi.
Khác biệt sân bãi của Bromsgrove Sporting
Thành tích hai sân của Bromsgrove Sporting là 4 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 10 bàn và nhận 5 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 5 bàn.
Đối thủ kế tiếp của Bromsgrove Sporting
Lịch thi đấu đưa Bromsgrove Sporting về sân nhà tiếp Banbury United lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Banbury United hiện đứng thứ 18 với 9 điểm. Banbury United có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ellis Litherland | Thủ môn | Anh |
| - | Dale Eve | Thủ môn | Bermuda |
| - | Niall Flint | Tiền đạo | Anh |
| - | Dan Trickett-Smith | Tiền vệ | Anh |
| - | Jake Jervis | Tiền đạo | Anh |
| - | Chris Hussey | Hậu vệ | Anh |
| - | Jordan Lyden | Tiền vệ | Úc |
| - | Joe Doyle | Tiền vệ | Anh |
| - | Brad Bood | Hậu vệ | Anh |
| - | Tony Breeden | Thủ môn | Anh |
| 4 | Jaden Charles | Hậu vệ | Ireland |
| 8 | Joseph Doyle-Charles | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Jamille Matt | Tiền đạo | Jamaica |
| 28 | Kieron Freeman | Hậu vệ | Wales |